Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 22/10/2025

Egersunds IK
2 - 0

Moss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Egersunds IKChỉ sốMoss
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
146Chỉ số 23115
1Chỉ số 32
117Chỉ số 2462
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Egersunds IK
Sơ đồ 4-3-31253138132745929
Đội hình xuất phát

A.Hermansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Kleppa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.P.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Jonsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Maeland#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sleveland#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.Pichkah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Vatne#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sauer#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kapskarmo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.H-Elveseter#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.H-Elveseter#91

M.H-Elveseter#22

M.H-Elveseter#7

M.H-Elveseter#14

M.H-Elveseter#77

M.H-Elveseter#12

M.H-Elveseter#21

M.H-Elveseter#18

M.H-Elveseter#19
Moss
Sơ đồ 4-3-31643231598211134
Đội hình xuất phát

M.E.Ranmark#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Lassen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Harrison#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Strande#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engesvik#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Musbaudeen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Krohg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Grønli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.K.Jakobsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Fuglestad#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fuglestad#12

N.Fuglestad#49

N.Fuglestad#17

N.Fuglestad#5

N.Fuglestad#19

N.Fuglestad#24

N.Fuglestad#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moss2 - 4
Egersunds IK
Egersunds IK3 - 2
Moss
Moss1 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK2 - 2
Moss
Moss2 - 0
Egersunds IK
Moss6 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK0 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egersunds IK
Egersunds IK4 - 0
Raufoss IL
Ranheim IL0 - 4
Egersunds IK
Egersunds IK2 - 0
Start Kristiansand
Egersunds IK0 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 1
Egersunds IK
Egersunds IK1 - 1
Stabaek
Aalesund FK2 - 3
Egersunds IK
FK Arendal2 - 2
Egersunds IK
Egersunds IK1 - 1
Asane Fotball
Lyn Oslo1 - 1
Egersunds IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moss
Moss2 - 4
Kongsvinger
Lyn Oslo4 - 0
Moss
Moss1 - 5
Lillestrom
Hodd2 - 1
Moss
Skeid Oslo1 - 1
Moss
Moss3 - 1
Mjondalen IF
Kjelsas2 - 1
Moss
Sogndal3 - 1
Moss
Moss2 - 2
Odd Grenland
Rade0 - 1
MossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egersunds IK
#12#20#30#41#55#60#70
Moss
#10#20#30#42#53#60#70