Russian Women's Premier League17:00 ngày 02/11/2025

Dynamo Moscow Women
3 - 1

Rubin Kazan Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Moscow WomenChỉ sốRubin Kazan Women
112Chỉ số 23106
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
6Chỉ số 223
1Chỉ số 31
74Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow Women
Sơ đồ 3-5-2271524992281447792091
Đội hình xuất phát

Ponomareva#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maria Digurova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Z.Belovan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Božič#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
isidora vuckovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Tatiana danilochkina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Anastasia·Shlapakova#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Y.Bessolova#77 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

kristina komissarova#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Fauzia najjemba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Basaeva#91 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Basaeva#16
D.Basaeva#13
D.Basaeva#21
D.Basaeva#2
D.Basaeva#7
D.Basaeva#79
D.Basaeva#19
D.Basaeva#11
D.Basaeva#30
D.Basaeva#1
D.Basaeva#6

D.Basaeva#10
Rubin Kazan Women
Sơ đồ 3-2-4-13875247131512241779
Đội hình xuất phát
angelina tsirulnikova#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nailya nasibullova#75 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Mammadova#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
y.sholgina#47 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
nurinisso gafurova#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
anastasiia morozova#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
nuria nurimanova#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

kseniia alpatova#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
alina zainutdinova#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
anastasiia abramenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
k.zhitko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.zhitko#76
k.zhitko#63
k.zhitko#55
k.zhitko#23
k.zhitko#79
k.zhitko#10
k.zhitko#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan Women1 - 2
Dynamo Moscow Women
Rubin Kazan Women2 - 4
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women2 - 0
Rubin Kazan Women
Dynamo Moscow Women4 - 1
Rubin Kazan Women
Rubin Kazan Women1 - 2
Dynamo Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow Women
CSKA Moscow Women1 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women4 - 1
Lokomotiv Moscow Women
WFC Zvezda-2005 Perm Women1 - 1
Dynamo Moscow Women
FK Rostov Women0 - 3
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women4 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
FC Krasnodar Women
WFC Chertanovo Moscow Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
Zenit St Petersburg Women
Dynamo Moscow Women0 - 2
Spartak Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan Women
FC Krasnodar Women3 - 1
Rubin Kazan Women
Rubin Kazan Women1 - 3
WFC Chertanovo Moscow Women
Ryazan-VDV Women2 - 2
Rubin Kazan Women
CSKA Moscow Women4 - 0
Rubin Kazan Women
Rubin Kazan Women0 - 2
Lokomotiv Moscow Women
Krylya Sovetov Samara Women2 - 1
Rubin Kazan Women
Rubin Kazan Women1 - 3
Zenit St Petersburg Women
Yenisey Krasnoyarsk Women0 - 1
Rubin Kazan Women
Rubin Kazan Women2 - 0
WFC Zvezda-2005 Perm Women
Rubin Kazan Women0 - 1
FK Rostov WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow Women
#13#22#30#41#55#60#70
Rubin Kazan Women
#11#20#30#41#50#60#70