Russian Women's Premier League19:00 ngày 16/08/2025

Krylya Sovetov Samara Women
2 - 1

Rubin Kazan Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya Sovetov Samara WomenChỉ sốRubin Kazan Women
51Chỉ số 2362
0Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
7Chỉ số 25
34Chỉ số 2432
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov Samara Women
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan Women
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov Samara Women
#12#21#30#40#57#60#70
Rubin Kazan Women
#11#21#30#43#55#60#70
Spartak Moscow Women
CSKA Moscow Women
Zenit St Petersburg Women
Lokomotiv Moscow Women
Dynamo Moscow Women
FC Krasnodar Women
WFC Chertanovo Moscow Women
Ryazan-VDV Women
WFC Zvezda-2005 Perm Women
FK Rostov Women
Yenisey Krasnoyarsk Women