Russian Women's Premier League21:00 ngày 19/09/2025

FK Rostov Women
0 - 3

Dynamo Moscow Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rostov WomenChỉ sốDynamo Moscow Women
62Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
15Chỉ số 2433
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov Women
Sơ đồ 4-4-25018877454167131099
Đội hình xuất phát
yulia chernyshova#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lilia myznikova#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alina komarova#87 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kostareva#74 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
liana kazaryan#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kirpichnikova#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
vitalina rodionenko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.dallakyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
t.krasnova#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ekaterina Dudko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

pizlova#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
pizlova#21
pizlova#2
pizlova#69
pizlova#8
pizlova#19

pizlova#91
pizlova#77
pizlova#9
Dynamo Moscow Women
Sơ đồ 4-4-21152437977817192044
Đội hình xuất phát
a.taranchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maria Digurova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Belovan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Koltakova#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maria galai#79 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Bessolova#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Tatiana danilochkina#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sas#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

kristina komissarova#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Fauzia najjemba#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Anastasia·Shlapakova#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anastasia·Shlapakova#13

Anastasia·Shlapakova#91
Anastasia·Shlapakova#21

Anastasia·Shlapakova#99
Anastasia·Shlapakova#19
Anastasia·Shlapakova#16

Anastasia·Shlapakova#10
Anastasia·Shlapakova#22
Anastasia·Shlapakova#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow Women4 - 1
FK Rostov Women
Dynamo Moscow Women0 - 1
FK Rostov Women
FK Rostov Women0 - 1
Dynamo Moscow Women
FK Rostov Women0 - 2
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women0 - 0
FK Rostov WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov Women
FC Krasnodar Women1 - 0
FK Rostov Women
FK Rostov Women1 - 1
WFC Chertanovo Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women1 - 2
FK Rostov Women
FK Rostov Women2 - 2
WFC Zvezda-2005 Perm Women
FK Rostov Women0 - 2
Zenit St Petersburg Women
FK Rostov Women0 - 3
CSKA Moscow Women
Ryazan-VDV Women3 - 0
FK Rostov Women
Rubin Kazan Women0 - 1
FK Rostov Women
Yenisey Krasnoyarsk Women1 - 1
FK Rostov Women
Zenit St Petersburg Women5 - 0
FK Rostov WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women4 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
FC Krasnodar Women
WFC Chertanovo Moscow Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
Zenit St Petersburg Women
Dynamo Moscow Women0 - 2
Spartak Moscow Women
Krylya Sovetov Samara Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women0 - 3
Russia Women
Ryazan-VDV Women0 - 0
Dynamo Moscow Women
Lokomotiv Moscow Women0 - 1
Dynamo Moscow WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov Women
#10#20#30#40#54#60#70
Dynamo Moscow Women
#13#21#30#41#52#60#70