RUS D3A21:00 ngày 07/06/2025

Dynamo Moscow B
1 - 0

FC Avangard Kursk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Moscow BChỉ sốFC Avangard Kursk
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2358
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 211
6Chỉ số 225
32Chỉ số 2430
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow B
8656514241896037986179
Đội hình xuất phát
richard golovachev#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leon Zaydenzal#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Plotnikov#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simonov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nazarenko#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gleb miroshnichenko#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey marinkin#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly letechin#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan laskin#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khubulov#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balakhonov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Balakhonov#90
M.Balakhonov#58
M.Balakhonov#65
M.Balakhonov#83
M.Balakhonov#54
M.Balakhonov#49
M.Balakhonov#57
M.Balakhonov#81
M.Balakhonov#59
M.Balakhonov#71
FC Avangard Kursk
96311632319901036147
Đội hình xuất phát
denis senik#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danila Knyazev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eshchenko#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chibisov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuleshin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mamkin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavlov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereverzev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.skrypnikov#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yamlikhanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Izotov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Izotov#25
R.Izotov#57

R.Izotov#11
R.Izotov#5
R.Izotov#18
R.Izotov#1

R.Izotov#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow B
FC Murom2 - 3
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B0 - 1
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk0 - 2
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B5 - 2
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk2 - 1
Dynamo Moscow B
FK Kaluga1 - 2
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk0 - 0
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Murom
Dynamo Kirov2 - 0
Dynamo Moscow BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk0 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok2 - 1
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk0 - 2
FK Kaluga
FC Avangard Kursk0 - 0
FC Murom
Dynamo Kirov4 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk1 - 0
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog3 - 2
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk0 - 0
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo3 - 0
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk2 - 0
Dinamo VladivostokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow B
#11#21#30#42#54#60#70
FC Avangard Kursk
#10#20#30#42#52#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II