RUS D3B20:00 ngày 07/06/2025

Dynamo Bryansk
6 - 1

Kvant Obninsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo BryanskChỉ sốKvant Obninsk
0Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2339
0Chỉ số 31
8Chỉ số 245
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Bryansk
621113010141881915
Đội hình xuất phát
n.alekhin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rapakov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gomanyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
golovko#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Drogunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Akmurzin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Osokin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shalaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sidorenko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artyom yamangulov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Novikov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Novikov#22
A.Novikov#17

A.Novikov#20
A.Novikov#13

A.Novikov#5

A.Novikov#9
A.Novikov#27

A.Novikov#32
A.Novikov#25
A.Novikov#12

A.Novikov#16

A.Novikov#23
Kvant Obninsk
211381735431030231
Đội hình xuất phát
efim zenkevich#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yuldashev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Shapovalov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem romanov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artemiy ositsin#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ivanushkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Demin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demidov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chaplygin#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander bastrykin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita poberezhnyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nikita poberezhnyi#7
Nikita poberezhnyi#9
Nikita poberezhnyi#16
Nikita poberezhnyi#22
Nikita poberezhnyi#32
Nikita poberezhnyi#11
Nikita poberezhnyi#18
Nikita poberezhnyi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kvant Obninsk0 - 2
Dynamo Bryansk
Kvant Obninsk0 - 3
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 1
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 0
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 2
Dynamo Bryansk
Kvant Obninsk0 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk1 - 2
Kvant ObninskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Bryansk
Strogino Moscow0 - 2
Dynamo Bryansk
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk1 - 0
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk1 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza2 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 2
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk3 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov0 - 1
Dynamo BryanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kvant Obninsk
Kvant Obninsk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg3 - 0
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 3
Metallurg Lipetsk
Kvant Obninsk2 - 2
Rotor Volgograd-2
Kvant Obninsk1 - 1
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod1 - 1
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 5
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-23 - 0
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk0 - 5
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow0 - 0
Kvant ObninskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Bryansk
#16#21#30#40#58#60#70
Kvant Obninsk
#11#21#30#41#56#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FK Ryazan
FK Oryol
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan