Northern Ireland Football League Championship22:00 ngày 18/01/2025
Limavady United
4 - 0

Dundela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Limavady UnitedChỉ sốDundela
73Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 225
49Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
5Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangor FC | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 2 | HW Welders | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 | |
| 4 | Annagh United | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 5 | Ards FC | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Dundela | 33 | 14 | 6 | 13 | 48 |
| 7 | Institute FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 8 | Armagh City | 33 | 9 | 11 | 13 | 38 |
| 9 | Ballinamallard United | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 10 | Ballyclare Comrades | 33 | 10 | 5 | 18 | 35 |
| 11 | Newington | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 12 | Newry City | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dundela
Dundela2 - 3
Dundela
Dundela2 - 2
Dundela
Dundela1 - 0
Dundela
Dundela4 - 4
DundelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Limavady United
Bangor FC1 - 0
Larne FC
Ballinamallard United
Institute FC1 - 1
HW Welders
Ballyclare Comrades0 - 4
Newry City
Newington
Ards FC2 - 0
Annagh UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundela
Glenavon Lurgan2 - 0
Dundela
Ards FC1 - 3
Dundela
Dundela1 - 2
HW Welders
Dundela2 - 1
Ballyclare Comrades
Armagh City3 - 4
Dundela
Ballinamallard United1 - 2
Dundela
Newry City0 - 2
Dundela
Dundela3 - 1
Newington
Dundela1 - 3
Bangor FC
DundelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Limavady United
#14#22#30#40#52#60#70
Dundela
#10#20#30#43#54#60#70