Iraq Stars League21:30 ngày 10/05/2026

Duhok SC
2 - 1

Al Qasim SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốAl Qasim SC
12Chỉ số 22
3Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 81
10Chỉ số 220
64Chỉ số 2438
84Chỉ số 2345
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qasim SC0 - 3
Duhok SC
Al Qasim SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 0
Al Qasim SC
Al Qasim SC1 - 3
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Qasim SC
Al Qasim SC0 - 0
Duhok SC
Al Qasim SC1 - 1
Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Al Qasim SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Duhok SC2 - 1
Naft Missan
Al Zawraa SC2 - 2
Duhok SC
Al-Najaf1 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al Gharraf
Duhok SC1 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Amanat Baghdad2 - 1
Duhok SC
Al Karma3 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Duhok SC0 - 1
Zakho SC
Al-Mina'a SC1 - 1
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qasim SC
Al Qasim SC3 - 3
Al-Mina'a SC
Amanat Baghdad2 - 2
Al Qasim SC
Al Qasim SC2 - 2
Al Karma
Al Shorta3 - 1
Al Qasim SC
Erbil SC2 - 0
Al Qasim SC
Al Qasim SC1 - 5
Al Gharraf
Al Quwa Al Jawiya5 - 0
Al Qasim SC
Al-Kahraba Club3 - 0
Al Qasim SC
Al Qasim SC0 - 4
Diala
Al-Naft SC2 - 0
Al Qasim SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#12#20#30#43#512#60#70
Al Qasim SC
#11#20#31#42#52#60#70
Al Karkh
Mosul FC
Newroz SC(IRQ)