RUS D3B18:00 ngày 29/03/2025

FK Kuban Kholding
3 - 2

Druzhba Maikop
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kuban KholdingChỉ sốDruzhba Maikop
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
4Chỉ số 241
5Chỉ số 23
53Chỉ số 2352
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kuban Kholding
271421978411441315
Đội hình xuất phát

I.Zakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sapozhnikov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Orazaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey maloletov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kramarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kotov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rinat garaev#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dmitriev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dashaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Babayan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr stenyakin#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandr stenyakin#20
aleksandr stenyakin#24
aleksandr stenyakin#5
aleksandr stenyakin#10
aleksandr stenyakin#25
aleksandr stenyakin#26
aleksandr stenyakin#23
aleksandr stenyakin#17
aleksandr stenyakin#2
aleksandr stenyakin#12
aleksandr stenyakin#1
Druzhba Maikop
995117214481192723
Đội hình xuất phát

K.Yushko#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
murad gadzhimagomedov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Khachirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.abdullaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin antonets#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cherdzhiev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malkanduev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ragulkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sergeev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddi tsanava#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magomedbekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
U.Magomedbekov#77

U.Magomedbekov#20

U.Magomedbekov#13

U.Magomedbekov#3
U.Magomedbekov#63
U.Magomedbekov#4
U.Magomedbekov#12
U.Magomedbekov#47

U.Magomedbekov#34
U.Magomedbekov#88
U.Magomedbekov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kuban Kholding1 - 2
Druzhba Maikop
FK Kuban Kholding2 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 2
FK Kuban Kholding
Druzhba Maikop0 - 1
FK Kuban Kholding
Druzhba Maikop2 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding3 - 0
Druzhba Maikop
FK Kuban Kholding0 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop2 - 3
FK Kuban Kholding
Druzhba Maikop0 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding3 - 1
Druzhba MaikopĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kuban Kholding
FK Astrakhan1 - 1
FK Kuban Kholding
FK Forte Taganrog2 - 3
FK Kuban Kholding
Spartak Nalchik1 - 3
FK Kuban Kholding
FK Biolog1 - 1
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol1 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding1 - 1
Pobeda Khasavyurt
Dynamo Stavropol1 - 2
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 1
FK Astrakhan
FK Rostov-22 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding0 - 5
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 1
Dinamo-2 Makhachkala
FK Forte Taganrog3 - 1
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
KDV Tomsk
Rubin Yalta1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop3 - 0
Alania-2 Vladikavkaz
FK Angusht Nazran0 - 3
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 3
Nart Cherkessk
Legion Dynamo1 - 0
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop1 - 0
Spartak NalchikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kuban Kholding
#13#21#30#43#55#60#70
Druzhba Maikop
#12#20#30#44#53#60#70
FK Sochi-2
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan