FIFA World Cup qualification (CONCACAF)06:00 ngày 11/06/2025

Dominican Republic
5 - 0

Dominica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dominican RepublicChỉ sốDominica
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
18Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
84Chỉ số 2411
120Chỉ số 2348
20Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Dominican Republic
Sơ đồ 4-1-4-112223456191881117
Đội hình xuất phát

X.Valdez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Urbáez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lucas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pujol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Dollenmayer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Rosario#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Federico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kaparos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mörschel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Reyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Romero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Romero#21

D.Romero#15

D.Romero#10

D.Romero#3

D.Romero#16

D.Romero#9

D.Romero#7

D.Romero#1
D.Romero#22

D.Romero#13

D.Romero#20
Dominica
Sơ đồ 4-3-31254151319188231610
Đội hình xuất phát

J.Burkard#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Anthony#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Marshall#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Bonney#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bredas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Jolly#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Bonney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Laville#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Joseph#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T. Jules#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T. Jules#11
T. Jules#21
T. Jules#6
T. Jules#7
T. Jules#17

T. Jules#1
T. Jules#20
T. Jules#2

T. Jules#22
T. Jules#3

T. Jules#9
T. Jules#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dominica1 - 6
Dominican Republic
Dominican Republic2 - 0
Dominica
Dominican Republic1 - 0
Dominica
Dominican Republic2 - 1
Dominica
Dominican Republic0 - 1
DominicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dominican Republic
Guatemala4 - 2
Dominican Republic
Dominican Republic2 - 0
Puerto Rico
Puerto Rico2 - 2
Dominican Republic
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Dominica1 - 6
Dominican Republic
Dominican Republic5 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 5
Dominican Republic
Dominican Republic2 - 0
Dominica
Bermuda2 - 3
Dominican Republic
Dominican Republic4 - 0
British Virgin IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dominica
Dominica3 - 0
British Virgin Islands
Dominica0 - 0
Dominica0 - 0
Antigua and Barbuda0 - 0
Dominica
Dominica1 - 6
Dominican Republic
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
Bermuda
Dominican Republic2 - 0
Dominica
Dominica2 - 1
Antigua and Barbuda
Dominica2 - 3
JamaicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dominican Republic
#15#24#30#41#58#60#70
Dominica
#10#20#30#40#53#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Suriname
El Salvador
Anguilla