FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 05/06/2025

Dominica
3 - 0

British Virgin Islands
Thống kê
Thống kê trận đấu
DominicaChỉ sốBritish Virgin Islands
43Chỉ số 2451
7Chỉ số 2210
51Chỉ số 2549
64Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Dominica
Sơ đồ 4-3-3153413201819161023
Đội hình xuất phát

G.Prince#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
N.Anthony#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jaylan Jno-Ville#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Marshall#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bredas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C. Paul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Jolly#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Thomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Joseph#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T. Jules#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Laville#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Laville#12
A.Laville#7
A.Laville#17

A.Laville#22

A.Laville#9
A.Laville#21
A.Laville#11
A.Laville#15
A.Laville#8
A.Laville#2
A.Laville#14
A.Laville#6
British Virgin Islands
Sơ đồ 4-4-1-1121951210679816
Đội hình xuất phát

F.Beckles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Javier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Momchil Yordanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wiltshire#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Bertie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Forbes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gallimore#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Mars#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Lacey#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chalwell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J.Splatt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Splatt#17
J.Splatt#11
J.Splatt#20
J.Splatt#23

J.Splatt#4
J.Splatt#18
J.Splatt#21
J.Splatt#3
J.Splatt#14
J.Splatt#22
J.Splatt#13
J.Splatt#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
British Virgin Islands1 - 2
Dominica
Dominica1 - 1
British Virgin Islands
British Virgin Islands0 - 7
Dominica
Dominica0 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands2 - 3
Dominica
British Virgin Islands0 - 10
DominicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dominica
Dominica0 - 0
Dominica0 - 0
Antigua and Barbuda0 - 0
Dominica
Dominica1 - 6
Dominican Republic
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
Bermuda
Dominican Republic2 - 0
Dominica
Dominica2 - 1
Antigua and Barbuda
Dominica2 - 3
Jamaica
Guatemala6 - 0
DominicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của British Virgin Islands
British Virgin Islands
Anguilla1 - 0
British Virgin Islands
Anguilla0 - 0
British Virgin Islands
Cayman Islands1 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands1 - 3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands0 - 1
Cayman Islands
Dominican Republic4 - 0
British Virgin Islands
British Virgin Islands0 - 3
Guatemala
British Virgin Islands0 - 0
US Virgin IslandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dominica
#13#22#30#40#55#60#70
British Virgin Islands
#10#20#30#44#55#60#70
Honduras
Cuba
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Suriname
Puerto Rico
El Salvador