Mongolia Premier League12:15 ngày 06/07/2025

Deren FC
10 - 0

Bishrelt Khoromkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deren FCChỉ sốBishrelt Khoromkhon
61Chỉ số 2427
12Chỉ số 221
0Chỉ số 41
20Chỉ số 210
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
93Chỉ số 2376
7Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FC
Deren FC2 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 4
Deren FC
Deren FC2 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon1 - 2
Deren FC
Deren FC0 - 0
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 1
Deren FC
Deren FC3 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 6
Deren FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deren FC
Central Stallions1 - 3
Deren FC
Deren FC1 - 1
Khovd Broncos
Khaan Khuns-Erchim FC1 - 3
Deren FC
Deren FC8 - 1
Brera Ilch FC
Hunters FC0 - 4
Deren FC
FC Ulaanbaatar4 - 1
Deren FC
Deren FC0 - 1
SP Falcons
Khangarid FC0 - 0
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FC
Deren FC1 - 1
Central StallionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 6
Khangarid FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 0
Central Stallions
Khovd Broncos10 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon5 - 4
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 7
Bishrelt Khoromkhon
Hunters FC3 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Tuv Azarganuud
SP Falcons5 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deren FC
#110#24#30#41#57#60#70
Bishrelt Khoromkhon
#10#20#31#41#50#60#70