United Arab Emirates Division 1 Group A21:10 ngày 10/05/2025

Dabba Al-Fujairah
0 - 0

Hatta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dabba Al-FujairahChỉ sốHatta
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2438
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 210
10Chỉ số 26
7Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hatta1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 1
Hatta
Dabba Al-Fujairah3 - 0
Hatta
Hatta1 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 2
Hatta
Hatta2 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
Hatta
Dabba Al-Fujairah2 - 1
Hatta
Hatta2 - 1
Dabba Al-Fujairah
Hatta1 - 3
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Majd FC1 - 3
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)0 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 0
Masfout
Emirates Club1 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 3
Dubai United
Al Dhafra FC3 - 1
Dabba Al-Fujairah
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 0
Gulf United FC
Al-Hamriyah1 - 4
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Hatta2 - 1
Al Thaid
Majd FC1 - 2
Hatta
Hatta3 - 1
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)3 - 2
Hatta
Hatta1 - 0
Masfout
Emirates Club2 - 1
Hatta
Hatta2 - 1
Dubai United
Al Dhafra FC5 - 2
Hatta
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Hatta
Gulf United FC0 - 3
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dabba Al-Fujairah
#10#20#30#43#510#60#70
Hatta
#10#20#30#43#56#60#70
Al-Jazira Al-Hamra
Fleetwood United