United Arab Emirates Division 1 Group A20:20 ngày 16/02/2025

Dabba Al-Fujairah
3 - 0

Gulf United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dabba Al-FujairahChỉ sốGulf United FC
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
1Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
72Chỉ số 2465
104Chỉ số 23105
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gulf United FC1 - 3
Dabba Al-Fujairah
Gulf United FC1 - 3
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 0
Gulf United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Al-Hamriyah1 - 4
Dabba Al-Fujairah
Al-Jazira Al-Hamra0 - 4
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Al Thaid
Hatta1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 0
Majd FC
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Ahli Al-Fujirah
Forte Virtus2 - 5
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Emirates ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gulf United FC
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Gulf United FC3 - 2
Al Thaid
Gulf United FC0 - 3
Hatta
Majd FC1 - 2
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 0
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)3 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC0 - 1
Masfout
Emirates Club2 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC2 - 0
Dubai United
Al Dhafra FC2 - 0
Gulf United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dabba Al-Fujairah
#13#22#30#41#510#60#70
Gulf United FC
#10#20#30#42#54#60#70
Fleetwood United