United Arab Emirates Adnoc Pro-League19:50 ngày 28/12/2025

Dabba Al-Fujairah
1 - 3

Al-Wasl SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dabba Al-FujairahChỉ sốAl-Wasl SC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
48Chỉ số 2482
1Chỉ số 214
2Chỉ số 31
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23118
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Dabba Al-Fujairah
Sơ đồ 5-4-1126435962377101189
Đội hình xuất phát

M.Rowaihy#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Mudhafar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Abdullah#35 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
GilmárioMenezes#96 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Almukhaini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Cabral#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Carlinhos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ali#26

M.Ali#70

M.Ali#60

M.Ali#2

M.Ali#99
M.Ali#51

M.Ali#5

M.Ali#14

M.Ali#3

M.Ali#16

M.Ali#13
M.Ali#21
Al-Wasl SC
Sơ đồ 4-4-21794334163161310719
Đội hình xuất phát

K.S.Alsenaani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Issaoui#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hugo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Giménez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Tapia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.D.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saleh#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Andrade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andrade#44

S.Andrade#17

S.Andrade#90

S.Andrade#12

S.Andrade#18

S.Andrade#32

S.Andrade#30

S.Andrade#11
S.Andrade#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al-Wasl SC
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC1 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC4 - 2
Dabba Al-Fujairah
Al-Wasl SC3 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Wasl SC1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 0
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC3 - 2
Dabba Al-Fujairah
Al-Wasl SC3 - 2
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Ajman2 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al Wahda(UAE)
Baniyas Club2 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al-Wasl SC
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Al-Jazira(UAE)
Al-Sharjah2 - 2
Dabba Al-Fujairah
Al-Nasr Dubai1 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Ittihad Kalba FC
Al Dhafra FC2 - 1
Dabba Al-Fujairah
Al-Sharjah2 - 0
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 1
Al Wehdat
Al-Wasl SC1 - 2
Al-Jazira(UAE)
Esteghlal Tehran1 - 1
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC0 - 0
Ajman
Al-Jazira(UAE)0 - 0
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 2
Al-Muharraq
Khor Fakkan SSC1 - 1
Al-Wasl SC
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al-Wasl SC
Al-Muharraq0 - 1
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 1
Al-Nasr DubaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dabba Al-Fujairah
#11#21#30#42#54#60#70
Al-Wasl SC
#13#21#30#41#511#60#70
Al-Ain FC
Shabab Al Ahli
Al Bataeh