AFC Champions League Two01:15 ngày 23/10/2025

Al-Muharraq
0 - 1

Al-Wasl SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-MuharraqChỉ sốAl-Wasl SC
2Chỉ số 34
103Chỉ số 23107
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
80Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Muharraq
Sơ đồ 4-2-3-122311732681511809937
Đội hình xuất phát

E.Lutfalla#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hayyam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Gervasio·Olivera Fernandez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Hardan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Annan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Mahrouq#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rezende#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Simoes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Juninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#27

Juninho#10
Juninho#13
Juninho#14

Juninho#9

Juninho#21

Juninho#6
Juninho#20

Juninho#5
Juninho#2

Juninho#32

Juninho#18
Al-Wasl SC
Sơ đồ 4-1-4-1114425161886213011
Đội hình xuất phát

K.S.Alsenaani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Rodrigo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bouftini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

GabrielVareta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hugo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ganaer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Alzaabi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

JeanN'Guessan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Palacios#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Saldanha#88

M.Saldanha#19

M.Saldanha#2

M.Saldanha#3

M.Saldanha#32

M.Saldanha#34

M.Saldanha#90

M.Saldanha#44

M.Saldanha#17

M.Saldanha#7

M.Saldanha#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Muharraq
Al-Muharraq1 - 1
Al-Riffa
Bahrain SC0 - 2
Al-Muharraq
Esteghlal Tehran0 - 1
Al-Muharraq
Al-Muharraq1 - 1
Malkiya
Al-Shabbab0 - 3
Al-Muharraq
Al-Muharraq4 - 0
Al Wehdat
Al-Muharraq3 - 0
Al-Ahli(Manama)
A'Ali FC0 - 2
Al-Muharraq
Al-Muharraq1 - 1
East Riffa
Al-Ahli(Manama)2 - 1
Al-MuharraqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 1
Al-Nasr Dubai
Al Wehdat1 - 2
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 1
Al-Sharjah
Al Bataeh0 - 1
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC7 - 1
Esteghlal Tehran
Al-Wasl SC1 - 1
Al-Ain FC
Al-Wasl SC4 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 5
Al-Wasl SC
Al Dhafra FC3 - 1
Al-Wasl SC
Al-Wasl SC2 - 0
Baniyas ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Muharraq
#10#20#30#42#54#60#70
Al-Wasl SC
#11#20#30#44#53#60#70
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo