United Arab Emirates Adnoc Pro-League20:40 ngày 12/09/2025

Al Dhafra FC
2 - 1

Dabba Al-Fujairah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Dhafra FCChỉ sốDabba Al-Fujairah
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
43Chỉ số 2431
7Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Dhafra FC
Sơ đồ 4-2-3-1441531369211081133
Đội hình xuất phát
A.Sayed#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKarbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Serafim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rabja#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Noumonvi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jobson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Rostand Delord Menpweh Djooh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Mohammed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Khaloui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.E.Berkaoui#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#22

K.E.Berkaoui#4

K.E.Berkaoui#99
K.E.Berkaoui#23

K.E.Berkaoui#5

K.E.Berkaoui#2

K.E.Berkaoui#18

K.E.Berkaoui#30

K.E.Berkaoui#12

K.E.Berkaoui#7
K.E.Berkaoui#20
Dabba Al-Fujairah
Sơ đồ 4-1-4-11222422351192111109
Đội hình xuất phát
Mohamed Al Rowaihy#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Uchino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Santos#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Bångsbo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Almukhaini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Alsaleh#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Cassama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al Balushi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Carlinhos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ali#60

M.Ali#20

M.Ali#88

M.Ali#55

M.Ali#70

M.Ali#35

M.Ali#1

M.Ali#5

M.Ali#34

M.Ali#99

M.Ali#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Dhafra FC3 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
Al Dhafra FC
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 1
Dabba Al-Fujairah
Al Dhafra FC2 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 2
Al Dhafra FC
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 0
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Dhafra FC
Al-Wasl SC4 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 5
Al-Wasl SC
Al Dhafra FC3 - 1
Al-Wasl SC
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
FK Mladost DG1 - 0
Al Dhafra FC
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 1
Masfout
Emirates Club2 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 1
Dubai United
Al Dhafra FC2 - 0
Ahli Al-FujirahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Al-Sharjah2 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Al-Sharjah
Dabba Al-Fujairah2 - 3
Al-Ain FC
Dabba Al-Fujairah1 - 3
Al-Sharjah
ND Gorica1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Sailiya Sports Club0 - 0
Dabba Al-Fujairah
ND Beltinci0 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah3 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al Thaid0 - 2
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 0
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Dhafra FC
#12#21#30#42#55#60#70
Dabba Al-Fujairah
#11#21#30#42#53#60#70
Al Wahda(UAE)
Ittihad Kalba FC
Al-Jazira(UAE)
Ajman
Al-Nasr Dubai
Khor Fakkan SSC
Al Bataeh
Baniyas Club