Chilean Cup06:00 ngày 03/02/2025

Deportes Santa Cruz
0 - 2

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes Santa CruzChỉ sốCurico Unido
69Chỉ số 2381
42Chỉ số 2435
3Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Santa Cruz
Sơ đồ 4-4-1-11234321722811719
Đội hình xuất phát

D.Carreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lauler#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Contreras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jesús Alberto Pino Villalón#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Quiroz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Guzmán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Caroca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Carreño#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Harbottle#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

milton alegre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
milton alegre#26
milton alegre#21
milton alegre#15
milton alegre#30
milton alegre#37
milton alegre#31

milton alegre#5
milton alegre#12
milton alegre#6
Curico Unido
Sơ đồ 4-3-3252115141982018231013
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ormazábal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.González#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ortíz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nicolas.Barrios#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rojas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bustamante#33
C.Bustamante#28
C.Bustamante#36
C.Bustamante#11

C.Bustamante#9
C.Bustamante#16
C.Bustamante#24

C.Bustamante#35

C.Bustamante#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Santa Cruz1 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Deportes Santa Cruz
Curico Unido1 - 0
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Santa Cruz
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca2 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz0 - 1
Santiago Morning
Deportes Limache0 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 1
San Luis Quillota
Rangers Talca1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz3 - 1
Deportes Temuco
CSD Antofagasta3 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 1
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Nublense3 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 2
CSD Antofagasta
Santiago Morning0 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 2
Santiago Wanderers
San Luis Quillota0 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 2
Rangers Talca
Deportes Temuco1 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
Universidad de Concepcion
CD Magallanes0 - 0
Curico Unido
Curico Unido0 - 3
Deportes LimacheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Santa Cruz
#10#20#30#41#53#60#70
Curico Unido
#12#22#30#42#55#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Colo Colo
Union San Felipe
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
Universidad de Chile
Deportes Recoleta