Moldovan Super Liga20:00 ngày 08/03/2026

CS Petrocub
3 - 0

Dacia-Buiucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS PetrocubChỉ sốDacia-Buiucani
120Chỉ số 2397
1Chỉ số 33
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2444
4Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Petrocub
2499044313667911911
Đội hình xuất phát
o.david#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ambros#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.J.G.Djou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cucos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cojocaru#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.bors#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian rotaru#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Plătică#92

S.Plătică#27
S.Plătică#50
S.Plătică#4

S.Plătică#8

S.Plătică#31

S.Plătică#23

S.Plătică#2
S.Plătică#15

S.Plătică#37
Dacia-Buiucani
7000720162255531
Đội hình xuất phát
v.colis#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Comza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dijinari#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitalie dumbrava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Efros#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muntean#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman novicov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor ciumasu#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.calestru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baciu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.dumenco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.dumenco#18
r.dumenco#0

r.dumenco#17
r.dumenco#0
r.dumenco#0
r.dumenco#0
r.dumenco#0
r.dumenco#6
r.dumenco#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub3 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
Dacia-Buiucani
CS Petrocub7 - 0
Dacia-Buiucani
CS Petrocub3 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 1
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub1 - 0
FC Balti
CS Petrocub1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Obolon Kyiv0 - 1
CS Petrocub
CF Sparta Selemet0 - 8
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
Dacia-Buiucani
CS Petrocub4 - 2
Sheriff Tiraspol
FC Milsami1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
Olimp Comrat
CS Petrocub4 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau0 - 0
CS PetrocubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dacia-Buiucani
Sheriff Tiraspol2 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani4 - 2
FC Sheriff B
Real Sireti2 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani2 - 0
Iskra Stal Ribnita
CF Univer Comrat0 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani10 - 2
Olimp Comrat
Dacia-Buiucani0 - 4
Sheriff Tiraspol
CS Petrocub3 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
FC Milsami
FC Politehnica Chisinau2 - 1
Dacia-BuiucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Petrocub
#13#22#30#41#57#60#70
Dacia-Buiucani
#10#20#30#43#53#60#70