Moldovan Super Liga19:00 ngày 01/11/2025

FC Politehnica Chisinau
2 - 1

Dacia-Buiucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Politehnica ChisinauChỉ sốDacia-Buiucani
32Chỉ số 245
3Chỉ số 32
49Chỉ số 2325
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
8Chỉ số 20
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Politehnica Chisinau
7217822320902133747
Đội hình xuất phát
pavel socolov#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.radu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru mardari#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nichita lipcan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian gonta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel gandi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dijinari#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel cucer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renatinho#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur sprinsean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Artur sprinsean#9
Artur sprinsean#79
Artur sprinsean#10
Artur sprinsean#16
Artur sprinsean#15
Artur sprinsean#13
Artur sprinsean#12
Dacia-Buiucani
122618194207705510
Đội hình xuất phát
r.dumenco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman novicov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru straistaru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Popovici dan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nihaev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.focsa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Efros#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitalie dumbrava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.colis#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor ciumasu#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Caruntu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Caruntu#11
M.Caruntu#27
M.Caruntu#31

M.Caruntu#2
M.Caruntu#30
M.Caruntu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dacia-Buiucani4 - 1
FC Saksan
FC Saksan2 - 3
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani3 - 0
FC Saksan
FC Saksan2 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 0
FC Saksan
Dacia-Buiucani1 - 2
FC Saksan
FC Saksan1 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 2
FC Saksan
FC Saksan1 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani3 - 1
FC SaksanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Politehnica Chisinau
FC Saksan6 - 1
Real Sireti
CS Petrocub4 - 1
FC Saksan
FC Saksan0 - 5
FC Milsami
FC Saksan1 - 2
Sheriff Tiraspol
FC Saksan2 - 3
Zimbru Chisinau
FC Balti3 - 2
FC Saksan
FC Saksan4 - 1
CF Sparta Selemet
Dacia-Buiucani4 - 1
FC Saksan
FC Saksan0 - 5
CS Petrocub
FC Milsami4 - 1
FC SaksanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani1 - 0
FC Ursidos Stauceni
Dacia-Buiucani2 - 2
Zimbru Chisinau
FC Balti2 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 1
CF Sparta Selemet
Sheriff Tiraspol1 - 0
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani0 - 2
CS Petrocub
FC Milsami3 - 2
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani4 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau1 - 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani2 - 3
FC BaltiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Politehnica Chisinau
#12#21#30#43#58#60#70
Dacia-Buiucani
#11#20#30#42#50#60#70