Moldovan Super Liga18:00 ngày 30/11/2025

CF Sparta Selemet
0 - 8

CS Petrocub
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Sparta SelemetChỉ sốCS Petrocub
0Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
2Chỉ số 2110
42Chỉ số 2497
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Sparta Selemet
1538711131810334
Đội hình xuất phát
Daniel virlan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei sosnovschi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dan proaspat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abiodun olaniyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Muntean#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruslan harb#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.gutium#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bulmaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Spătaru#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mihail taranu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mihail taranu#19
mihail taranu#15
mihail taranu#24
mihail taranu#12
mihail taranu#17
mihail taranu#2
CS Petrocub
9153711123399027379
Đội hình xuất phát

V.Ambros#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Puscas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.smalenea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihai lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.lungu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dijinari#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cucos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Bogaciuc#19
V.Bogaciuc#17

V.Bogaciuc#8
V.Bogaciuc#24
V.Bogaciuc#6

V.Bogaciuc#13
V.Bogaciuc#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheriff Tiraspol | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 2 | CS Petrocub | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 3 | Zimbru Chisinau | 17 | 10 | 5 | 2 | 35 |
| 4 | FC Milsami | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 5 | FC Balti | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 6 | Dacia-Buiucani | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 7 | FC Saksan | 18 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| 8 | CF Sparta Selemet | 17 | 2 | 1 | 14 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Petrocub2 - 0
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet0 - 2
CS Petrocub
CF Sparta Selemet0 - 6
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
CF Sparta Selemet
CS Petrocub1 - 1
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet2 - 2
CS Petrocub
CF Sparta Selemet0 - 7
CS Petrocub
CS Petrocub3 - 2
CF Sparta SelemetĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Sparta Selemet
FC Milsami0 - 0
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet1 - 2
FC Politehnica Chisinau
Zimbru Chisinau2 - 3
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet3 - 1
Iskra Stal Ribnita
CF Sparta Selemet2 - 0
FC Balti
Sheriff Tiraspol5 - 0
CF Sparta Selemet
Dacia-Buiucani0 - 1
CF Sparta Selemet
CS Petrocub2 - 0
CF Sparta Selemet
CF Sparta Selemet1 - 4
FC Milsami
FC Saksan4 - 1
CF Sparta SelemetĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Petrocub
CS Petrocub3 - 1
Dacia-Buiucani
CS Petrocub4 - 2
Sheriff Tiraspol
FC Milsami1 - 2
CS Petrocub
CS Petrocub2 - 0
Olimp Comrat
CS Petrocub4 - 1
FC Saksan
Zimbru Chisinau0 - 0
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 0
FC Balti
CS Petrocub2 - 0
CF Sparta Selemet
FC Milsami1 - 1
CS Petrocub
Dacia-Buiucani0 - 2
CS PetrocubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Sparta Selemet
#10#20#30#40#53#60#70
CS Petrocub
#18#26#30#42#58#60#70