Vietnam National Champion League19:15 ngày 15/02/2025

Cong An Ha Noi FC
4 - 4

Quang Nam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốQuang Nam
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
65Chỉ số 2348
40Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
1772689810161973181
Đội hình xuất phát

V.Vu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Giap#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh Tran#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitão#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Nguyen#28

F.Nguyen#33

F.Nguyen#26

F.Nguyen#12

F.Nguyen#18

F.Nguyen#11

F.Nguyen#88
F.Nguyen#22

F.Nguyen#21
Quang Nam
190235981394812372
Đội hình xuất phát

V.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Atshimene#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.lam#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hoàng#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khổng#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Oduenyi#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tran#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.D.Vo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vu#20

T.Vu#29

T.Vu#22

T.Vu#21

T.Vu#28

T.Vu#26

T.Vu#3

T.Vu#39

T.Vu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quang Nam2 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Quang Nam
Quang Nam0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Quang NamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Borneo FC Samarinda
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Song Lam Nghe An
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Kaya FC-Iloilo1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
SK Slavia Praha B
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Quy Nhon United
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quang Nam
Quang Nam1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
XM Hai Phong FC0 - 1
Quang Nam
Quang Nam1 - 1
Hanoi FC
Quang Nam1 - 1
Song Lam Nghe An
Quy Nhon United1 - 0
Quang Nam
Quang Nam0 - 0
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Quang Nam
Quang Nam2 - 4
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Quang Nam
Quang Nam3 - 2
SHB Da NangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thep Xanh Nam Dinh FC
CLB Thanh Hoa