Bolivian Primera Division04:15 ngày 11/05/2025

Club Guabira
3 - 1

Real Oruro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuabiraChỉ sốReal Oruro
8Chỉ số 223
61Chỉ số 2423
124Chỉ số 2372
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-21214216291577728179
Đội hình xuất phát

j.manuelaguileraferrel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.C.Parada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Anez#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas masskooni#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rafinha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ribeiro thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gustavo Peredo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Baigorria#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

cristian barco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Veloso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Veloso#8

L.Veloso#4

L.Veloso#10

L.Veloso#19

L.Veloso#32

L.Veloso#33

L.Veloso#97

L.Veloso#30

L.Veloso#25
L.Veloso#37

L.Veloso#23
L.Veloso#22
Real Oruro
Sơ đồ 4-4-22520322287186242719
Đội hình xuất phát

Ronaldo hunacota#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

raul saca gomez#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.zurita#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vila#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alvarez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.H.Melgar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Orihuela#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Thomas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Llano#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sebastian zeballos#27 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Vallejos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Vallejos#5

Y.Vallejos#10
Y.Vallejos#26
Y.Vallejos#97
Y.Vallejos#9
Y.Vallejos#30

Y.Vallejos#12
Y.Vallejos#15

Y.Vallejos#8
Y.Vallejos#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
The Strongest5 - 1
Club Guabira
Club Guabira2 - 0
Universitario De Vinto
Club Guabira1 - 0
Real Tomayapo
Club Guabira2 - 4
Bolivar
Nacional Potosi3 - 0
Club Guabira
Club Guabira5 - 2
Aurora
Universitario De Vinto4 - 2
Club Guabira
Always Ready5 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Club Guabira3 - 2
Oriente PetroleroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oruro
Real Oruro2 - 0
Universitario De Vinto
Always Ready1 - 1
Real Oruro
Aurora2 - 2
Real Oruro
Real Oruro1 - 1
Oriente Petrolero
Independiente Petrolero0 - 0
Real Oruro
Real Oruro0 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Bolivar3 - 1
Real Oruro
Real Oruro1 - 5
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Oruro
Real Oruro3 - 0
Academia del Balompié BolivianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guabira
#13#21#30#41#54#60#70
Real Oruro
#11#21#30#42#52#60#70
Blooming
San Antonio Bulo Bulo
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Jorge Wilstermann