Mexico Liga MX08:05 ngày 30/08/2026

Club America
2 - 0

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốPuebla
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
103Chỉ số 23123
36Chỉ số 2468
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 31
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-12122932346271862022189
Đội hình xuất phát

F.Tapia#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Vazquez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Espinoza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cerrillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Í.Da Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Arriaga#186 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gutierrez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Perea#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cardenas#189 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cardenas#12

A.Cardenas#3

A.Cardenas#5

A.Cardenas#26

A.Cardenas#23

A.Cardenas#30

A.Cardenas#4

A.Cardenas#9

A.Cardenas#7

A.Cardenas#28
Puebla
Sơ đồ 4-2-3-12812547241627262229
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Garnica#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Mustre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Mustre#9

E.Mustre#3

E.Mustre#2

E.Mustre#8

E.Mustre#20

E.Mustre#33

E.Mustre#21

E.Mustre#10

E.Mustre#15

E.Mustre#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla0 - 4
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America0 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America3 - 0
Puebla
Club America2 - 2
Puebla
Club America5 - 1
Puebla
Puebla1 - 6
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America2 - 0
Columbus Crew
FC Juarez1 - 2
Club America
Club America3 - 0
Atletico San Luis
Club America1 - 1
Austin FC
Club America3 - 1
Portland Timbers
Club America3 - 1
San Diego FC
Club America3 - 0
Santos Laguna
Atlante FC1 - 1
Club America
Queretaro FC0 - 1
Club America
Los Angeles Galaxy1 - 0
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla3 - 2
Santos Laguna
Pachuca2 - 3
Puebla
San Diego FC3 - 2
Puebla
Austin FC3 - 0
Puebla
Portland Timbers5 - 2
Puebla
Puebla1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Cruz Azul2 - 1
Puebla
FC Juarez0 - 1
Puebla
Atlas3 - 4
Puebla
Pachuca3 - 1
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#12#21#30#40#53#60#70
Puebla
#10#20#30#41#58#60#70
Club Tijuana
Necaxa
Toluca
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.
Club Leon
Tigres UANL