United Arab Emirates Division 1 Group A20:20 ngày 04/10/2025

City Club
3 - 2

Gulf United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
City ClubChỉ sốGulf United FC
68Chỉ số 2366
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 228
53Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
2Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
Dubai United1 - 0
City Club
City Club0 - 1
Emirates Club
Hatta0 - 0
City Club
City Club1 - 2
Al-Arabi Club (KUW)
Masfout2 - 1
City Club
City Club1 - 6
Masafi
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
City Club2 - 4
Al Arabi(UAE)
Al-Hamriyah3 - 1
City Club
City Club0 - 2
Al-Jazira Al-HamraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gulf United FC
Gulf United FC2 - 0
Al Thaid
Al-Hamriyah4 - 2
Gulf United FC
Al Thaid2 - 1
Gulf United FC
Hatta4 - 0
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 1
Majd FC
Forte Virtus1 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC4 - 0
Emirates Club
Dubai United1 - 1
Gulf United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
City Club
#13#20#30#42#53#60#70
Gulf United FC
#12#21#30#41#511#60#70
Ahli Al-Fujirah
Al Orooba(UAE)
Al-Ittifaq Dubai