United Arab Emirates Division 1 Group A20:25 ngày 19/09/2025

City Club
0 - 1

Emirates Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
City ClubChỉ sốEmirates Club
2Chỉ số 229
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
69Chỉ số 2391
45Chỉ số 2464
1Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
Hatta0 - 0
City Club
City Club1 - 2
Al-Arabi Club (KUW)
Masfout2 - 1
City Club
City Club1 - 6
Masafi
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
City Club2 - 4
Al Arabi(UAE)
Al-Hamriyah3 - 1
City Club
City Club0 - 2
Al-Jazira Al-Hamra
Al Dhafra FC4 - 2
City Club
City Club2 - 4
Forte VirtusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emirates Club
Al Orooba(UAE)2 - 0
Emirates Club
Dubai United1 - 1
Emirates Club
Emirates Club2 - 2
Al Dhafra FC
Emirates Club0 - 3
Ahli Al-Fujirah
Gulf United FC4 - 0
Emirates Club
Emirates Club1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra2 - 1
Emirates Club
Emirates Club1 - 2
Dabba Al-Fujairah
Al Thaid3 - 2
Emirates Club
Emirates Club2 - 1
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
City Club
#10#20#30#41#55#60#70
Emirates Club
#11#21#30#42#56#60#70
Majd FC
Al-Ittifaq Dubai