United Arab Emirates Division 1 Group A20:55 ngày 27/04/2025

Gulf United FC
4 - 0

Emirates Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gulf United FCChỉ sốEmirates Club
40Chỉ số 2429
5Chỉ số 22
74Chỉ số 2376
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
9Chỉ số 211
0Chỉ số 41
4Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 0
Al Dhafra FC
Gulf United FC2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Hamriyah3 - 3
Gulf United FC
Gulf United FC4 - 4
Al-Jazira Al-Hamra
Dabba Al-Fujairah3 - 0
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Gulf United FC3 - 2
Al Thaid
Gulf United FC0 - 3
Hatta
Majd FC1 - 2
Gulf United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emirates Club
Emirates Club1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra2 - 1
Emirates Club
Emirates Club1 - 2
Dabba Al-Fujairah
Al Thaid3 - 2
Emirates Club
Emirates Club2 - 1
Hatta
Majd FC1 - 2
Emirates Club
Emirates Club2 - 0
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)0 - 1
Emirates Club
Emirates Club1 - 0
Masfout
Emirates Club2 - 2
Dubai UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gulf United FC
#14#21#30#43#55#60#70
Emirates Club
#10#20#31#43#52#60#70
Fleetwood United