English Football League Two21:00 ngày 11/10/2025

Chesterfield
2 - 0

Salford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốSalford City
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23107
3Chỉ số 32
58Chỉ số 2459
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-112022619487241710
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#30

L.Bonis#28

L.Bonis#27

L.Bonis#25

L.Bonis#44

L.Bonis#13

L.Bonis#3
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-23315222918621414923
Đội hình xuất phát

M.Howard#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
a.oluwo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Matt·Butcher#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Turton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O. Ashley#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Harris#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Udoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Udoh#7

D.Udoh#17
D.Udoh#11

D.Udoh#44

D.Udoh#12

D.Udoh#45

D.Udoh#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City0 - 4
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Salford City
Salford City0 - 2
Chesterfield
Chesterfield2 - 0
Salford City
Salford City3 - 2
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Burton
Colchester United6 - 2
Chesterfield
Chesterfield4 - 1
Newport County
Bromley2 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Milton Keynes Dons
Walsall1 - 0
Chesterfield
Crewe Alexandra7 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Crawley Town
Harrogate Town1 - 2
Chesterfield
Gillingham4 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Salford City3 - 1
Stockport County
Salford City0 - 2
Grimsby Town
Bristol Rovers2 - 1
Salford City
Salford City3 - 2
Swindon Town
Shrewsbury Town1 - 3
Salford City
Salford City3 - 1
Tranmere Rovers
Wigan Athletic0 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Cheltenham Town
Walsall1 - 0
Salford City
Newport County0 - 1
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#12#20#30#43#54#60#70
Salford City
#10#20#30#42#57#60#70
Notts County
Barnet
Cambridge United
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Barrow
Accrington Stanley