USL League One07:00 ngày 08/03/2025

Tormenta FC
2 - 4

Richmond Kickers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tormenta FCChỉ sốRichmond Kickers
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
7Chỉ số 217
8Chỉ số 224
64Chỉ số 2438
141Chỉ số 2380
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tormenta FC
Sơ đồ 4-3-31582643828161179
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jackson kasanzu#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Prepelita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jonathan nyandjo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
sebastian vivas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

sebastian vivas#71

sebastian vivas#22
sebastian vivas#29
sebastian vivas#31
sebastian vivas#13

sebastian vivas#33

sebastian vivas#6
Richmond Kickers
Sơ đồ 4-5-1352345101619273238
Đội hình xuất phát
james sneddon#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barnathan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hayden anderson#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

simon fitch#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.schenfeld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Seufert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

k.cela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Darwin Espinal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
chandler dwyer o#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Terzaghi#32 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

griffin garnett#38 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
griffin garnett#17
griffin garnett#9
griffin garnett#7

griffin garnett#1
griffin garnett#34
griffin garnett#14

griffin garnett#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC2 - 2
Richmond Kickers
Richmond Kickers1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Richmond Kickers
Richmond Kickers1 - 3
Tormenta FC
Richmond Kickers0 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 1
Richmond Kickers
Tormenta FC1 - 3
Richmond Kickers
Richmond Kickers3 - 1
Tormenta FC
Richmond Kickers2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 2
Richmond KickersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Greenville Triumph5 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Tormenta FC2 - 2
Richmond Kickers
Northern Colorado4 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charlotte Independence
Spokane Velocity0 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troops
Tormenta FC1 - 1
Northern Colorado
Richmond Kickers1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Spokane VelocityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richmond Kickers
Omaha1 - 0
Richmond Kickers
Richmond Kickers0 - 1
Charlotte Independence
Richmond Kickers2 - 1
Chattanooga Red Wolves
Tormenta FC2 - 2
Richmond Kickers
Richmond Kickers0 - 0
Omaha
Richmond Kickers3 - 0
Lexington
Charlotte Independence0 - 1
Richmond Kickers
Richmond Kickers3 - 2
Spokane Velocity
Omaha3 - 0
Richmond Kickers
Greenville Triumph1 - 1
Richmond KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tormenta FC
#12#22#30#42#55#60#70
Richmond Kickers
#14#23#30#42#53#60#70
FC Naples
Forward Madison FC
AV Alta
Portland Hearts of Pine
Westchester SC
Texoma