Brazilian Serie A07:30 ngày 23/07/2026

Chapecoense - SC
0 - 4

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốFlamengo - RJ
103Chỉ số 23115
36Chỉ số 2443
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 216
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 4-3-2-130261539119271771110
Đội hình xuất phát

M.Aurelio#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Everton#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Thyere#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Antunes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Balieiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Bolasie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Augusto#66
G.Augusto#32
G.Augusto#50

G.Augusto#16

G.Augusto#70

G.Augusto#1

G.Augusto#18

G.Augusto#2

G.Augusto#6

G.Augusto#21

G.Augusto#97

G.Augusto#33
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112244465211916279
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#52

Pedro#26

Pedro#64

Pedro#2

Pedro#13

Pedro#42

Pedro#10

Pedro#49

Pedro#11

Pedro#61

Pedro#99

Pedro#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC2 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Chapecoense - SC
Flamengo - RJ2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 2
Flamengo - RJ
Chapecoense - SC0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Bahia - BA2 - 0
Chapecoense - SC
Grêmio - RS1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Chapecoense - SC
Palmeiras - SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Gremio Novorizontino
Cruzeiro - MG2 - 1
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino0 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 3
Remo - PA
Chapecoense - SC2 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 2
Olimpia Asuncion
Benfica1 - 2
Flamengo - RJ
Lausanne Sports0 - 2
Flamengo - RJ
River Plate2 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Flamengo - RJ3 - 0
Cusco FC
Flamengo - RJ0 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ1 - 0
Estudiantes La Plata
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Flamengo - RJ
Vitória - BA2 - 0
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#10#20#30#41#55#60#70
Flamengo - RJ
#14#22#30#40#53#60#70
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Internacional - RS
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos FC - SP
Corinthians - SP
Mirassol - SP