Brazilian Serie A04:30 ngày 18/05/2026

Chapecoense - SC
2 - 3

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốRemo - PA
99Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 226
37Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 214
3Chỉ số 29
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-2-1983334299279197718
Đội hình xuất phát

Anderson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vinicius#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Pacheco#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ênio#97 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Pessoa#17
N.Pessoa#35

N.Pessoa#37

N.Pessoa#19

N.Pessoa#10

N.Pessoa#22

N.Pessoa#77

N.Pessoa#20

N.Pessoa#5

N.Pessoa#31

N.Pessoa#1

N.Pessoa#70
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-1887913189828822153711
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Welison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Patrick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

YagoPikachu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jajá#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Manga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Manga#33

A.Manga#99

A.Manga#7

A.Manga#97

A.Manga#10

A.Manga#5

A.Manga#2

A.Manga#14

A.Manga#17

A.Manga#24

A.Manga#94

A.Manga#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
Botafogo - RJ
Mirassol - SP1 - 1
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Red Bull Bragantino
Chapecoense - SC2 - 1
America MG
Fluminense - RJ2 - 1
Chapecoense - SC
Botafogo - RJ1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 4
Botafogo - RJ
Esporte Clube Juventude0 - 0
Chapecoense - SC
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Bahia - BA
Remo - PA1 - 1
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ1 - 2
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Galvez AC
Remo - PA0 - 1
Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 3
Remo - PA
Red Bull Bragantino4 - 2
Remo - PA
Aguia De Maraba2 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Remo - PA1 - 0
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#12#21#30#42#53#60#70
Remo - PA
#13#21#30#41#59#60#70
Flamengo - RJ
São Paulo - SP
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Internacional - RS
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS
Santos FC - SP
Corinthians - SP