Thai League 219:00 ngày 30/01/2026

Chanthaburi FC
2 - 2

Rasisalai United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chanthaburi FCChỉ sốRasisalai United
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
67Chỉ số 2457
2Chỉ số 215
0Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chanthaburi FC
Nongbua Pitchaya FC2 - 1
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC2 - 2
Trat FC
Pattaya Discovery United FC2 - 2
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 2
Pattani
Chanthaburi FC2 - 0
Songkhla FC
Chanthaburi FC1 - 0
Nakhon Si United FC
Chanthaburi FC1 - 0
Sisaket United
Bangkok0 - 3
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 2
Chainat Hornbill FC
Phrae United FC2 - 1
Chanthaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rasisalai United
Rasisalai United0 - 3
Chainat Hornbill FC
Sisaket United1 - 0
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 1
Bangkok
Mahasarakham SBT FC1 - 3
Rasisalai United
Rasisalai United1 - 0
Chiangmai United FC
Phrae United FC0 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United2 - 1
Kasetsart University
Khonkaen United0 - 0
Rasisalai United
Nakhon Pathom FC0 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United2 - 2
Trat FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chanthaburi FC
#12#21#30#40#53#60#70
Rasisalai United
#12#21#30#43#56#60#70
BEC Tero Sasana