Thai League 219:00 ngày 01/11/2025

Rasisalai United
2 - 2

Trat FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rasisalai UnitedChỉ sốTrat FC
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 214
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
13Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 34
66Chỉ số 2439
113Chỉ số 2384
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rasisalai United
Pattaya Discovery United FC1 - 4
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 2
Pattani
Songkhla FC1 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United2 - 1
BEC Tero Sasana
Nakhon Si United FC1 - 2
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 0
Chanthaburi FC
Chainat Hornbill FC1 - 1
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 3
Sisaket United
Bangkok0 - 2
Rasisalai United
Rasisalai United3 - 2
Nongbua Pitchaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trat FC
Trat FC2 - 1
Nakhon Pathom FC
Trat FC1 - 2
BEC Tero Sasana
Pattaya Discovery United FC1 - 2
Trat FC
Trat FC0 - 1
Sisaket United
Songkhla FC1 - 0
Trat FC
Trat FC6 - 0
Nakhon Si United FC
Pattani2 - 1
Trat FC
Trat FC2 - 3
Chanthaburi FC
Phrae United FC3 - 1
Trat FC
Trat FC2 - 1
BangkokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rasisalai United
#12#20#30#45#57#60#70
Trat FC
#12#21#30#44#54#60#70
Chiangmai United FC
Mahasarakham SBT FC
Khonkaen United
Kasetsart University