Thai League 219:00 ngày 12/12/2025

Chanthaburi FC
1 - 2

Pattani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chanthaburi FCChỉ sốPattani
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
75Chỉ số 2386
6Chỉ số 29
59Chỉ số 2459
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chanthaburi FC
Chanthaburi FC2 - 0
Songkhla FC
Chanthaburi FC1 - 0
Nakhon Si United FC
Chanthaburi FC1 - 0
Sisaket United
Bangkok0 - 3
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 2
Chainat Hornbill FC
Phrae United FC2 - 1
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC1 - 0
Kasetsart University
Chiangmai United FC1 - 0
Chanthaburi FC
Chanthaburi FC2 - 1
Khonkaen United
Mahasarakham SBT FC2 - 2
Chanthaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Sisaket United2 - 0
Pattani
Chainat Hornbill FC0 - 1
Pattani
Mahasarakham SBT FC1 - 2
Pattani
Roi Et PB United0 - 4
Pattani
Phrae United FC0 - 1
Pattani
Pattani4 - 3
Chiangmai United FC
Bangkok1 - 2
Pattani
Nakhon Sawan FC0 - 1
Pattani
Pattani2 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Rasisalai United3 - 2
PattaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chanthaburi FC
#11#21#30#42#56#60#70
Pattani
#12#20#30#43#59#60#70
BEC Tero Sasana
Pattaya Discovery United FC
Trat FC
Nakhon Pathom FC