Thai League 218:30 ngày 03/12/2025

Chainat Hornbill FC
0 - 1

Pattani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chainat Hornbill FCChỉ sốPattani
80Chỉ số 2366
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
1Chỉ số 33
39Chỉ số 2423
7Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
15Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chainat Hornbill FC
Nakhon Si United FC1 - 0
Chainat Hornbill FC
Kasem Bundit University FC2 - 4
Chainat Hornbill FC
Chanthaburi FC1 - 2
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC2 - 0
Sisaket United
Chainat Hornbill FC1 - 1
Bangkok
Mahasarakham SBT FC0 - 0
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC1 - 1
Phrae United FC
Chiangmai United FC3 - 4
Chainat Hornbill FC
Toko Customs United1 - 1
Chainat Hornbill FC
Chainat Hornbill FC3 - 0
Nongbua Pitchaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Mahasarakham SBT FC1 - 2
Pattani
Roi Et PB United0 - 4
Pattani
Phrae United FC0 - 1
Pattani
Pattani4 - 3
Chiangmai United FC
Bangkok1 - 2
Pattani
Nakhon Sawan FC0 - 1
Pattani
Pattani2 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Rasisalai United3 - 2
Pattani
Pattani3 - 3
Kasetsart University
Nakhon Pathom FC0 - 0
PattaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chainat Hornbill FC
#10#20#31#41#56#60#70
Pattani
#11#20#31#43#54#60#70
BEC Tero Sasana
Khonkaen United
Pattaya Discovery United FC
Songkhla FC
Trat FC