Thai League 218:30 ngày 30/11/2025

Mahasarakham SBT FC
1 - 2

Pattani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mahasarakham SBT FCChỉ sốPattani
7Chỉ số 222
94Chỉ số 2435
75Chỉ số 2350
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mahasarakham SBT FC
Burapha United0 - 1
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC2 - 3
BEC Tero Sasana
Pattaya Discovery United FC2 - 3
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC4 - 1
Nakhon Si United FC
Mahasarakham SBT FC1 - 4
Rayong FC
Songkhla FC1 - 1
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC0 - 0
Chainat Hornbill FC
Mahasarakham SBT FC2 - 0
Kasetsart University
Sisaket United1 - 0
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC2 - 2
Chanthaburi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Roi Et PB United0 - 4
Pattani
Phrae United FC0 - 1
Pattani
Pattani4 - 3
Chiangmai United FC
Bangkok1 - 2
Pattani
Nakhon Sawan FC0 - 1
Pattani
Pattani2 - 2
Nongbua Pitchaya FC
Rasisalai United3 - 2
Pattani
Pattani3 - 3
Kasetsart University
Nakhon Pathom FC0 - 0
Pattani
Pattani1 - 1
Pattaya Discovery United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mahasarakham SBT FC
#11#20#30#42#513#60#70
Pattani
#12#22#30#40#52#60#70
Khonkaen United
Trat FC