Italian Serie B01:30 ngày 09/05/2026

Cesena
3 - 4

Padova
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốPadova
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2384
82Chỉ số 2447
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 217
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
12Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 4-2-3-11151924272510914327
Đội hình xuất phát

A.Siano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Corazza#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bastoni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Shpendi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Berti#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Olivieri#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cerri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cerri#40

A.Cerri#6

A.Cerri#22
A.Cerri#77

A.Cerri#26

A.Cerri#23

A.Cerri#18

A.Cerri#70

A.Cerri#99

A.Cerri#11

A.Cerri#8

A.Cerri#4
Padova
Sơ đồ 3-5-214725581888623412411
Đội hình xuất phát

M.Fortin#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.faedo#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Perrotta#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Pastina#58 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Ghiglione#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Fusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Giunti#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L. Di Maggio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.S.Pertinhes#41 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Caprari#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Seghetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Seghetti#77

A.Seghetti#7

A.Seghetti#22

A.Seghetti#1

A.Seghetti#30

A.Seghetti#6

A.Seghetti#17

A.Seghetti#21

A.Seghetti#4

A.Seghetti#13

A.Seghetti#20

A.Seghetti#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Padova1 - 1
Cesena
Cesena3 - 1
Padova
Padova0 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Padova
Cesena1 - 1
Padova
Padova1 - 0
Cesena
Padova0 - 1
Cesena
Cesena0 - 1
Padova
Cesena2 - 0
Padova
Padova1 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Carrarese0 - 0
Cesena
Cesena0 - 0
Sampdoria
Palermo2 - 0
Cesena
Juve Stabia2 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
SudTirol
Cesena3 - 1
Catanzaro
Mantova3 - 0
Cesena
Cesena2 - 2
Frosinone
Modena0 - 0
Cesena
Cesena1 - 3
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
Padova1 - 0
Pescara
ACD Virtus Entella1 - 0
Padova
Padova1 - 0
A.C. Reggiana 1919
Padova1 - 0
Empoli
Frosinone2 - 0
Padova
Padova0 - 1
Palermo
Venezia3 - 1
Padova
Padova1 - 3
Catanzaro
Avellino1 - 0
Padova
Padova2 - 2
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#13#23#30#42#511#60#70
Padova
#14#23#30#44#53#60#70
Bari