CAF African Youth Championship22:00 ngày 08/05/2025

Central African Republic U20
0 - 1

Ghana U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African Republic U20Chỉ sốGhana U20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
71Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2458
28Chỉ số 2572
1Chỉ số 214
2Chỉ số 28
3Chỉ số 2220
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic U20
Sơ đồ 4-2-3-11215173612148119
Đội hình xuất phát
boarnages malimoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
junior yapou guiningbi#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tony biakolo#5 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
kylan chasseport#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
raphael yakoma nzabakomada#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
junior nganza#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
rayan kolingba#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
diogene pengazonia#14 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Borobona#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
landry abega tsoungui#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
bradley besnard#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bradley besnard#13
bradley besnard#24
bradley besnard#16
bradley besnard#25
bradley besnard#15
bradley besnard#10
bradley besnard#20
bradley besnard#26
bradley besnard#7
Ghana U20
Sơ đồ 3-4-1-2114418258920101519
Đội hình xuất phát
Gidios aseako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.essel#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
antwi dacosta#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
maxwell azafokpe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joseph aidoo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ishamel addo#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
lord afrifa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abdul sulemana#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

abdul issah aziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
andrews adjabeng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
musibau aziz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
musibau aziz#6
musibau aziz#2
musibau aziz#21
musibau aziz#23
musibau aziz#7
musibau aziz#13

musibau aziz#3
musibau aziz#12
musibau aziz#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic U20
Central African Republic U201 - 3
DR Congo U20
Senegal U201 - 1
Central African Republic U20
Congo U202 - 0
Central African Republic U20
Cameroon U204 - 0
Central African Republic U20
Central African Republic U202 - 1
Gabon U20
Gabon U202 - 0
Central African Republic U20
DR Congo U201 - 0
Central African Republic U20
Central African Republic U200 - 2
Congo U20
Central African Republic U200 - 0
Congo U20
Central African Republic U200 - 1
South Sudan U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana U20
Ghana U201 - 0
Senegal U20
DR Congo U201 - 1
Ghana U20
Morocco U204 - 1
Ghana U20
Morocco U201 - 0
Ghana U20
Ghana U201 - 2
Nigeria U20
Ghana U202 - 1
Cote d'Ivoire U20
Togo U201 - 1
Ghana U20
Niger U200 - 2
Ghana U20
Ghana U202 - 2
Benin U20
Germany U205 - 0
Ghana U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic U20
#10#20#30#40#52#60#70
Ghana U20
#11#20#30#41#58#60#70
South Africa U20
Sierra Leone U20
Egypt U20
Zambia U20
Tanzania U20
Tunisia U20
KenyaU20