CAF African Youth Championship01:00 ngày 06/05/2025

Ghana U20
1 - 0

Senegal U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghana U20Chỉ sốSenegal U20
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
79Chỉ số 2389
37Chỉ số 2456
4Chỉ số 32
2Chỉ số 226
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghana U20
Sơ đồ 4-3-311434791217101119
Đội hình xuất phát
Gidios aseako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.essel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.mccarthy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
antwi dacosta#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
emmanuel mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lord afrifa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
joseph opoku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d marfo#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

abdul issah aziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jerry afriyie#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
musibau aziz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
musibau aziz#20

musibau aziz#8
musibau aziz#15
musibau aziz#6
musibau aziz#25
musibau aziz#21
musibau aziz#18
musibau aziz#23
musibau aziz#13
musibau aziz#16
Senegal U20
Sơ đồ 4-3-31612341768142297
Đội hình xuất phát
mouhamed sissokho#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Traoré#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ousmane konate#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fallou serigne diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ibrahima diallo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Diong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Thiam#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pierre dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Msme faye#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ibrahim dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Dieme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Dieme#15
Y.Dieme#5
Y.Dieme#23
Y.Dieme#21
Y.Dieme#19
Y.Dieme#20
Y.Dieme#2

Y.Dieme#18
Y.Dieme#13
Y.Dieme#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghana U201 - 0
Senegal U20
Ghana U200 - 1
Senegal U20
Ghana U200 - 2
Senegal U20
Ghana U201 - 0
Senegal U20
Senegal U203 - 1
Ghana U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana U20
DR Congo U201 - 1
Ghana U20
Morocco U204 - 1
Ghana U20
Morocco U201 - 0
Ghana U20
Ghana U201 - 2
Nigeria U20
Ghana U202 - 1
Cote d'Ivoire U20
Togo U201 - 1
Ghana U20
Niger U200 - 2
Ghana U20
Ghana U202 - 2
Benin U20
Germany U205 - 0
Ghana U20
Ghana U201 - 0
Uganda U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal U20
Senegal U201 - 1
Central African Republic U20
Senegal U200 - 0
DR Congo U20
Senegal U202 - 0
DR Congo U20
Sierra Leone U200 - 2
Senegal U20
Senegal U202 - 0
Guinea U20
Gambia U202 - 2
Senegal U20
Senegal U202 - 0
Mali U20
Senegal U202 - 0
Congo U20
Ghana U201 - 0
Senegal U20
Senegal U203 - 2
Nigeria U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghana U20
#11#21#30#44#51#60#70
Senegal U20
#10#20#30#42#54#60#70
South Africa U20
Egypt U20
Zambia U20
Tanzania U20
Tunisia U20
KenyaU20