Scottish Women's Premier League20:00 ngày 12/10/2025

Celtic Women
7 - 1

Motherwell Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic WomenChỉ sốMotherwell Women
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
89Chỉ số 2327
71Chỉ số 2415
12Chỉ số 221
0Chỉ số 40
12Chỉ số 212
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic Women
Sơ đồ 4-1-4-11923152114177257320
Đội hình xuất phát
L.Maher-Rogers#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lawton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Clark#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Walsh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Streicek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Robertson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Cross#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gallacher#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Nakao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.McAneny#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Noonan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Noonan#8
S.Noonan#12
S.Noonan#46
S.Noonan#33
S.Noonan#18
S.Noonan#47
S.Noonan#3
Motherwell Women
Sơ đồ 4-2-3-1125481161740719
Đội hình xuất phát
R.Cameron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Leishman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Addie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Chelsie Watson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Rice#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bulloch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Ronald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Hay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Black#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Collins#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H. Cairns#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Cairns#28
H. Cairns#29
H. Cairns#30
H. Cairns#16
H. Cairns#20
H. Cairns#23
H. Cairns#18
H. Cairns#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 1
Celtic Women
Motherwell Women0 - 4
Celtic Women
Celtic Women5 - 1
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 2
Celtic Women
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Celtic Women0 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women0 - 8
Celtic Women
Celtic Women6 - 1
Motherwell Women
Celtic Women7 - 0
Motherwell WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic Women
Spartans Women1 - 3
Celtic Women
Montrose LFC Women0 - 4
Celtic Women
Celtic Women1 - 1
Hibernian Women
Aberdeen Women2 - 4
Celtic Women
Celtic Women0 - 2
Glasgow Rangers Women
Partick Thistle Women0 - 7
Celtic Women
Celtic Women5 - 0
Hamilton FC Women
Hearts Women1 - 2
Celtic Women
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Hibernian Women4 - 2
Celtic WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell Women
Hibernian Women9 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women2 - 0
Aberdeen Women
Motherwell Women1 - 1
Partick Thistle Women
Hearts Women3 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women4 - 1
Hamilton FC Women
Glasgow Rangers Women2 - 1
Motherwell Women
Motherwell Women1 - 4
Montrose LFC Women
Glasgow City Women3 - 0
Motherwell Women
Celtic Women6 - 0
Motherwell Women
Motherwell Women1 - 2
Glasgow City WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic Women
#17#23#30#40#59#60#70
Motherwell Women
#11#20#30#42#51#60#70