Scottish Women's Premier League22:10 ngày 13/04/2025

Glasgow Rangers Women
1 - 1

Celtic Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Glasgow Rangers WomenChỉ sốCeltic Women
2Chỉ số 33
74Chỉ số 2361
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
67Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Glasgow Rangers Women
Sơ đồ 3-4-1-21342441923152079
Đội hình xuất phát

J.Fife#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Eddie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Hill#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Docherty#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
K.Wilkinson#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Cornet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Maclean#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Arnot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Lafaix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Hay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Howat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Howat#24

K.Howat#13

K.Howat#6

K.Howat#26

K.Howat#14

K.Howat#10
K.Howat#53
K.Howat#18

K.Howat#12
Celtic Women
Sơ đồ 4-4-2302315242731425222120
Đội hình xuất phát

K.Daugherty#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lawton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Clark#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Costa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Barclais#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.McAneny#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.McGregor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nakao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ashworth-Clifford#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Loferski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Noonan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Noonan#8

S.Noonan#5
S.Noonan#19

S.Noonan#9

S.Noonan#7

S.Noonan#17

S.Noonan#12

S.Noonan#10

S.Noonan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 22 | 17 | 3 | 2 | 54 |
| 2 | Hibernian Women | 22 | 17 | 3 | 2 | 54 |
| 3 | Glasgow Rangers Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 4 | Celtic Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 5 | Hearts Women | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Motherwell Women | 22 | 10 | 2 | 10 | 32 |
| 7 | Partick Thistle Women | 22 | 5 | 9 | 8 | 24 |
| 8 | Aberdeen Women | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 9 | Spartans Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Montrose LFC Women | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
| 11 | Queen's Park Women | 22 | 2 | 2 | 18 | 8 |
| 12 | Dundee United Women | 22 | 1 | 1 | 20 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Partick Thistle Women | 10 | 6 | 0 | 4 | 42 |
| 2 | Aberdeen Women | 10 | 6 | 2 | 2 | 41 |
| 3 | Montrose LFC Women | 10 | 7 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Spartans Women | 10 | 6 | 1 | 3 | 36 |
| 5 | Queen's Park Women | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 |
| 6 | Dundee United Women | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hibernian Women | 10 | 7 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Glasgow City Women | 10 | 6 | 2 | 2 | 74 |
| 3 | Glasgow Rangers Women | 10 | 6 | 1 | 3 | 71 |
| 4 | Celtic Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 62 |
| 5 | Hearts Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 59 |
| 6 | Motherwell Women | 10 | 0 | 0 | 10 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic Women1 - 2
Glasgow Rangers Women
Celtic Women2 - 3
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Celtic Women
Glasgow Rangers Women0 - 0
Celtic Women
Glasgow Rangers Women2 - 0
Celtic Women
Celtic Women2 - 1
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women1 - 1
Celtic Women
Celtic Women2 - 3
Glasgow Rangers Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow Rangers Women
Celtic Women2 - 0
Glasgow Rangers WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women4 - 0
Hearts Women
Hibernian Women0 - 5
Glasgow Rangers Women
Motherwell Women0 - 8
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women2 - 0
Spartans Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Partick Thistle Women0 - 6
Glasgow Rangers Women
Glasgow Rangers Women10 - 0
Aberdeen Women
Glasgow Rangers Women7 - 0
Montrose LFC Women
Spartans Women0 - 3
Glasgow Rangers Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow Rangers WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow City Women
Hearts Women3 - 1
Celtic Women
Hibernian Women1 - 0
Celtic Women
Glasgow City Women2 - 2
Celtic Women
Dundee United Women0 - 8
Celtic Women
Glasgow City Women3 - 2
Celtic Women
Queen's Park Women0 - 6
Celtic Women
Celtic Women4 - 0
Hearts Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow Rangers Women
Celtic Women8 - 0
Aberdeen WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Glasgow Rangers Women
#11#21#30#42#52#60#70
Celtic Women
#11#20#30#43#53#60#70