Scottish Premiership22:00 ngày 01/02/2026

Celtic F.C.
2 - 0

Falkirk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic F.C.Chỉ sốFalkirk
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
60Chỉ số 2439
9Chỉ số 24
4Chỉ số 226
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic F.C.
Sơ đồ 4-4-21224756313274238118
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murray#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Maeda#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Čvančara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Nygren#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nygren#57

B.Nygren#28

B.Nygren#23

B.Nygren#12

B.Nygren#14

B.Nygren#41

B.Nygren#51

B.Nygren#49

B.Nygren#17
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-1192205316212282930
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.McCann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stewart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Wilson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Louie·Marsh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Louie·Marsh#14

Louie·Marsh#23

Louie·Marsh#10

Louie·Marsh#9

Louie·Marsh#28

Louie·Marsh#1

Louie·Marsh#7

Louie·Marsh#6

Louie·Marsh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkirk0 - 1
Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Falkirk
Celtic F.C.4 - 1
Falkirk
Celtic F.C.5 - 2
Falkirk
Celtic F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk1 - 3
Celtic F.C.
Falkirk0 - 2
Celtic F.C.
Celtic F.C.1 - 1
Falkirk
Falkirk3 - 3
Celtic F.C.
Falkirk0 - 4
Celtic F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
Celtic F.C.
Bologna2 - 2
Celtic F.C.
Auchinleck Talbot0 - 2
Celtic F.C.
Falkirk0 - 1
Celtic F.C.
Celtic F.C.4 - 0
Dundee United
Celtic F.C.1 - 3
Rangers F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Celtic F.C.
Livingston F.C.2 - 4
Celtic F.C.
Celtic F.C.3 - 1
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Falkirk4 - 1
Hibernian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 1
Celtic F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee F.C.1 - 0
Falkirk
Kilmarnock F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic F.C.
#12#21#30#40#59#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#54#60#70