Panamanian Liga de Futbol06:00 ngày 27/04/2025

CD Universitario
1 - 1

Herrera FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD UniversitarioChỉ sốHerrera FC
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
89Chỉ số 2395
56Chỉ số 2459
7Chỉ số 222
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 31
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Universitario
11832623927821622
Đội hình xuất phát
gianfranco cao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.acosta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Porfirio·Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael casazola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.chanis#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dinolis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ernesto gomez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel guevara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

osvaldo valencia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonardo·Villareal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bayron walters#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bayron walters#17

bayron walters#99
bayron walters#12
bayron walters#7
bayron walters#14

bayron walters#20
bayron walters#10
bayron walters#15

bayron walters#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Herrera FC0 - 0
CD Universitario
Herrera FC0 - 1
CD Universitario
CD Universitario4 - 2
Herrera FC
CD Universitario1 - 2
Herrera FC
Herrera FC3 - 3
CD Universitario
Herrera FC1 - 1
CD Universitario
CD Universitario0 - 1
Herrera FC
CD Universitario1 - 1
Herrera FC
Herrera FC3 - 4
CD Universitario
CD Universitario2 - 0
Herrera FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universitario
UMECIT0 - 2
CD Universitario
CD Universitario1 - 0
CA Independente
Costa Del Este1 - 3
CD Universitario
CD Universitario1 - 0
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)0 - 1
CD Universitario
Plaza Amador3 - 1
CD Universitario
CD Universitario2 - 1
Tauro FC
CD Universitario0 - 0
CD Arabe Unido
CA Independente0 - 0
CD Universitario
CD Universitario2 - 2
UMECITĐối chiếu
Phong độ gần đây của Herrera FC
San Francisco FC1 - 1
Herrera FC
Herrera FC2 - 1
UMECIT
Herrera FC0 - 2
Plaza Amador
Herrera FC2 - 2
Alianza FC (PAN)
Herrera FC0 - 1
Costa Del Este
Tauro FC0 - 0
Herrera FC
CD Arabe Unido0 - 0
Herrera FC
Sporting San Miguelito2 - 0
Herrera FC
UMECIT2 - 1
Herrera FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Universitario
#11#21#30#49#53#60#70
Herrera FC
#11#21#30#41#53#60#70
Veraguas FC
SD Atletico Nacional