Panamanian Liga de Futbol06:00 ngày 23/02/2025

CD Universitario
0 - 0

CD Arabe Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD UniversitarioChỉ sốCD Arabe Unido
3Chỉ số 26
92Chỉ số 2390
3Chỉ số 35
62Chỉ số 2463
0Chỉ số 210
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arabe Unido
11675310192123016
Đội hình xuất phát
a.palacios#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mario breary#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Corpas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamall dickens#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

diego fori#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jaime harrison#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Herbert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joseph vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sergio murillo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar villarreal#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oscar villarreal#20
oscar villarreal#59
oscar villarreal#24

oscar villarreal#9
oscar villarreal#1
oscar villarreal#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Universitario0 - 1
CD Arabe Unido
CD Universitario0 - 0
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido0 - 2
CD Universitario
CD Universitario0 - 0
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido1 - 2
CD Universitario
CD Arabe Unido0 - 0
CD Universitario
CD Universitario1 - 0
CD Arabe Unido
CD Universitario1 - 2
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido0 - 1
CD Universitario
CD Universitario2 - 1
CD Arabe UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universitario
CA Independente0 - 0
CD Universitario
CD Universitario2 - 2
UMECIT
CD Universitario4 - 0
Veraguas FC
Herrera FC0 - 0
CD Universitario
CD Universitario1 - 1
San Francisco FC
CD Universitario0 - 1
CD Arabe Unido
Veraguas FC0 - 0
CD Universitario
CD Universitario3 - 0
CA Independente
CD Universitario0 - 1
UMECIT
CD Universitario1 - 0
San Francisco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arabe Unido
Costa Del Este1 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido2 - 1
Sporting San Miguelito
CD Arabe Unido1 - 0
Tauro FC
Plaza Amador2 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido2 - 2
Alianza FC (PAN)
Plaza Amador3 - 2
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido1 - 2
Plaza Amador
CD Universitario0 - 1
CD Arabe Unido
CD Arabe Unido0 - 0
Plaza Amador
CD Arabe Unido1 - 1
Costa Del EsteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Universitario
#10#20#30#42#53#60#70
CD Arabe Unido
#10#20#31#46#56#60#70
SD Atletico Nacional