Panamanian Liga de Futbol04:00 ngày 24/03/2025

Herrera FC
2 - 2

Alianza FC (PAN)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Herrera FCChỉ sốAlianza FC (PAN)
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2461
1Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2384
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Alianza FC (PAN)
171622236121349271
Đội hình xuất phát
john asprilla#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo mitre#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel manuel edwards rodriguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rolando rodriguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dario wright#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denzel spencer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alvin mendoza#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo mcclymont#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Machado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

heuyin guardia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean ambuila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jean ambuila#11

jean ambuila#14
jean ambuila#8

jean ambuila#30
jean ambuila#9
jean ambuila#19

jean ambuila#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | CD Universitario | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 3 | Sporting San Miguelito | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | CA Independente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | San Francisco FC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 8 | Veraguas FC | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 9 | UMECIT | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 10 | Alianza FC (PAN) | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 11 | Costa Del Este | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 12 | Herrera FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | San Francisco FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Veraguas FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | UMECIT | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | CD Universitario | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Tauro FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | CA Independente | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 9 | Sporting San Miguelito | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 10 | Herrera FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | CD Arabe Unido | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 12 | SD Atletico Nacional | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | San Francisco FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Tauro FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | CD Universitario | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Francisco FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Tauro FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 3 | CA Independente | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sporting San Miguelito | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | San Francisco FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alianza FC (PAN)1 - 0
Herrera FC
Herrera FC1 - 2
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)3 - 1
Herrera FC
Herrera FC2 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)1 - 1
Herrera FC
Alianza FC (PAN)2 - 0
Herrera FC
Herrera FC0 - 0
Alianza FC (PAN)
Herrera FC1 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)2 - 3
Herrera FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Herrera FC
Herrera FC0 - 1
Costa Del Este
Tauro FC0 - 0
Herrera FC
CD Arabe Unido0 - 0
Herrera FC
Sporting San Miguelito2 - 0
Herrera FC
UMECIT2 - 1
Herrera FC
Herrera FC0 - 1
San Francisco FC
Herrera FC3 - 2
CA Independente
Herrera FC0 - 0
CD Universitario
Veraguas FC2 - 1
Herrera FC
Herrera FC1 - 2
CA IndependenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)0 - 1
CD Universitario
Veraguas FC2 - 0
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)1 - 1
CA Independente
Alianza FC (PAN)0 - 0
UMECIT
Alianza FC (PAN)1 - 2
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)0 - 2
Plaza Amador
Costa Del Este1 - 1
Alianza FC (PAN)
Tauro FC1 - 2
Alianza FC (PAN)
CD Arabe Unido2 - 2
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)0 - 1
Sporting San MiguelitoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Herrera FC
#12#21#30#43#54#60#70
Alianza FC (PAN)
#12#20#30#43#52#60#70
SD Atletico Nacional