CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 29/05/2025

CD Universidad Católica
1 - 0

Vitória - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Universidad CatólicaChỉ sốVitória - BA
48Chỉ số 2552
60Chỉ số 23119
19Chỉ số 2443
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
0Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Universidad Católica
Sơ đồ 4-2-3-11229333131517923117
Đội hình xuất phát

J.Lara#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Anangonó#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cangá#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Romero#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Moreno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rooney troya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Londono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Andrés Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Díaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Fajardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fajardo#44

J.Fajardo#8

J.Fajardo#4

J.Fajardo#20

J.Fajardo#5

J.Fajardo#28
J.Fajardo#30

J.Fajardo#18

J.Fajardo#22

J.Fajardo#14
Vitória - BA
Sơ đồ 5-4-112435383304482239
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Edu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

ZéMarcos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Jamerson#83 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Matheuzinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Baralhas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ronald#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L·Braga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Janderson#11

Janderson#28

Janderson#38

Janderson#23

Janderson#33

Janderson#6

Janderson#10
Janderson#18

Janderson#35

Janderson#76

Janderson#96

Janderson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universidad Católica
CD Universidad Católica3 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Delfin SC1 - 0
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia1 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Cerro Largo1 - 3
CD Universidad Católica
Tecnico Universitario1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja3 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica3 - 1
Defensa Y Justicia
CD Universidad Católica2 - 0
Orense SC
Sociedad Deportiva Aucas2 - 1
CD Universidad CatólicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Santos Fc - SP
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Cerro Largo0 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vitória - BA1 - 1
Defensa Y Justicia
Ceara1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Vitória - BA0 - 1
Cerro Largo
Fluminense - RJ1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Universidad Católica
#11#20#31#41#51#60#70
Vitória - BA
#10#20#30#43#55#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique