CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 15/05/2025

Defensa Y Justicia
1 - 1

CD Universidad Católica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defensa Y JusticiaChỉ sốCD Universidad Católica
152Chỉ số 2377
15Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 22
79Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Defensa Y Justicia
Sơ đồ 4-3-3251428343852026711
Đội hình xuất phát

E.Bologna#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cannavo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Aguilera#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Delgado#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Soto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Gutiérrez#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.González#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.González#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Osorio#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Togni#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Togni#22

G.Togni#35

G.Togni#38

G.Togni#37

G.Togni#15

G.Togni#10

G.Togni#9

G.Togni#21

G.Togni#1

G.Togni#16
G.Togni#31

G.Togni#6
CD Universidad Católica
Sơ đồ 4-2-3-12229334371587281118
Đội hình xuất phát

R.Romo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Anangonó#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cangá#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chancellor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Medina#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Moreno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Daniel Clavijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Fajardo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Díaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Díaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B. Palacios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Palacios#44

B. Palacios#17

B. Palacios#14

B. Palacios#13

B. Palacios#23

B. Palacios#3
B. Palacios#30

B. Palacios#12

B. Palacios#20

B. Palacios#5

B. Palacios#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Defensa Y Justicia
Vitória - BA1 - 1
Defensa Y Justicia
Independiente Rivadavia3 - 2
Defensa Y Justicia
Defensa Y Justicia1 - 2
Racing Club de Avellaneda
CD Universidad Católica3 - 1
Defensa Y Justicia
CA Huracan1 - 1
Defensa Y Justicia
Defensa Y Justicia0 - 0
Club Atlético Unión
Defensa Y Justicia0 - 0
Vitória - BA
Argentinos Juniors4 - 1
Defensa Y Justicia
Cerro Largo0 - 0
Defensa Y Justicia
Defensa Y Justicia1 - 2
Club Atletico TigreĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universidad Católica
CD Universidad Católica2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Cerro Largo1 - 3
CD Universidad Católica
Tecnico Universitario1 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja3 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica3 - 1
Defensa Y Justicia
CD Universidad Católica2 - 0
Orense SC
Sociedad Deportiva Aucas2 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica3 - 1
Cerro Largo
CD Universidad Católica1 - 0
Macara
Vitória - BA1 - 1
CD Universidad CatólicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defensa Y Justicia
#11#21#30#41#510#60#70
CD Universidad Católica
#11#20#30#42#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique