El Salvador Primera Division08:00 ngày 09/02/2025

CD FAS
1 - 1

Alianza San Salvador
Lineup
Đội hình trận đấu
CD FAS
00000000000
Đội hình xuất phát

K.Carabantes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan Antonio Nolasco Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elcarlos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Ernesto Funes Quijada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tejada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tamacas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Meléndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Medrano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Goyeni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.clavel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alianza San Salvador
00000000000
Đội hình xuất phát
H.Romero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Canales#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jimenez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Orellana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.González#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Grueso#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inner Gerardo Guevara López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mauricio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Menjivar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rodriguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rodriguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD FAS4 - 1
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador1 - 0
CD FAS
Alianza San Salvador2 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador0 - 0
CD FAS
CD FAS0 - 1
Alianza San Salvador
CD FAS0 - 0
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador5 - 3
CD FAS
Alianza San Salvador0 - 0
CD FAS
CD FAS1 - 0
Alianza San SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD FAS
Aguila3 - 1
CD FAS
CD FAS0 - 3
Luis Angel Firpo
CD Dragon0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
CD FAS
CD FAS2 - 1
A.D. Isidro Metapan
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
CD FAS4 - 1
Alianza San SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza San Salvador
Alianza San Salvador2 - 0
CD Dragon
CD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 0
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador1 - 2
CD Cacahuatique
Municipal Limeno1 - 4
Alianza San Salvador
A.D. Isidro Metapan0 - 0
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador1 - 1
A.D. Isidro Metapan
Alianza San Salvador2 - 0
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD FAS4 - 1
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador1 - 1
Aguila
A.D. Isidro Metapan0 - 0
Alianza San SalvadorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD FAS
#11#20#31#41#50#60#70
Alianza San Salvador
#11#21#30#40#50#60#70
Fuerte San Francisco