El Salvador Primera Division09:00 ngày 30/01/2025

CD FAS
0 - 3

Luis Angel Firpo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD FASChỉ sốLuis Angel Firpo
6Chỉ số 223
111Chỉ số 2493
141Chỉ số 23152
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
3Chỉ số 34
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD FAS
00000000000
Đội hình xuất phát

r.clavel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tejada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Medrano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Valle#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Santamaria#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
EduardoJosuéPintoChacón#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan Antonio Nolasco Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Guevara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Goyeni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis Angel Firpo
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Vásquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Quintanilla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Quintanilla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Arizala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mauricio Cerritos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Saravia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Víctor Vladimir García Campos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Landaverde#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Herson Enrique Rodríguez Mejía#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
CD FAS4 - 1
Luis Angel Firpo
CD FAS0 - 4
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 3
CD FAS
Luis Angel Firpo0 - 2
CD FAS
CD FAS2 - 1
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 0
Luis Angel Firpo
CD FAS0 - 1
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo2 - 3
CD FASĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD FAS
CD Dragon0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
CD FAS
CD FAS2 - 1
A.D. Isidro Metapan
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
CD FAS4 - 1
Alianza San Salvador
CD Cacahuatique2 - 0
CD FAS
CD FAS1 - 2
Municipal LimenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 0
CD Dragon
CD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 2
Luis Angel Firpo
Municipal Limeno1 - 1
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
Once Deportivo Ahuachapan2 - 1
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
Aguila3 - 1
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo2 - 0
A.D. Isidro Metapan
Fuerte San Francisco0 - 2
Luis Angel Firpo
Luis Angel Firpo1 - 0
CD DragonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD FAS
#10#20#30#43#57#60#70
Luis Angel Firpo
#13#22#30#44#52#60#70