El Salvador Primera Division04:00 ngày 03/02/2025

Aguila
3 - 1

CD FAS
Thống kê
Thống kê trận đấu
AguilaChỉ sốCD FAS
53Chỉ số 2451
1Chỉ số 27
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 34
1Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
78Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Aguila
00000000000
Đội hình xuất phát

Tereso benitez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rodríguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo Villatoro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Villalobos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Blas Ezequiel·Sosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sibrian#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Ortiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Henriquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gregori#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cerén#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CD FAS
00000000000
Đội hình xuất phát

R.Tejada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Meléndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Carabantes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.clavel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Goyeni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Guevara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Medrano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan Antonio Nolasco Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
EduardoJosuéPintoChacón#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
CD FAS3 - 4
Aguila
Aguila3 - 1
CD FAS
Aguila3 - 1
CD FAS
CD FAS3 - 1
Aguila
CD FAS0 - 0
Aguila
Aguila3 - 2
CD FAS
Aguila1 - 1
CD FAS
CD FAS2 - 2
AguilaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aguila
CD Dragon0 - 2
Aguila
Aguila3 - 1
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD Cacahuatique0 - 0
Aguila
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
Once Deportivo Ahuachapan0 - 0
Aguila
Municipal Limeno0 - 2
Aguila
Aguila3 - 1
Luis Angel Firpo
Alianza San Salvador1 - 1
Aguila
Fuerte San Francisco1 - 2
AguilaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD FAS
CD FAS0 - 3
Luis Angel Firpo
CD Dragon0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
CD FAS
CD FAS2 - 1
A.D. Isidro Metapan
Aguila0 - 1
CD FAS
CD FAS1 - 1
Aguila
Luis Angel Firpo1 - 1
CD FAS
CD FAS4 - 1
Alianza San Salvador
CD Cacahuatique2 - 0
CD FASĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aguila
#13#21#30#43#51#60#70
CD FAS
#11#21#30#44#57#60#70